跳跃
tiào yuè
Hán Việt: khiêu dược

跳跃 (tiào yuè) nghĩa là: nhảy; nhảy nhót; bật nhảy

Ý nghĩa của 跳跃

跳跃 (tiào yuè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhảy; nhảy nhót; bật nhảy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to jump; to leap; to bound.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 跳; còn dùng nghĩa bóng: 思维跳跃.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khiêu dược" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhảy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 跳跃

运动员轻松地跳跃过障碍。
Yùndòngyuán qīngsōng de tiàoyuè guò zhàng'ài.
Vận động viên nhẹ nhàng nhảy qua chướng ngại vật.
小兔子在草地上跳跃。
Xiǎo tùzi zài cǎodì shàng tiàoyuè.
Chú thỏ nhỏ nhảy nhót trên bãi cỏ.

Từ liên quan