太 / 过于
Đều dịch là "quá", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 太 là khẩu ngữ, đi với 了 và khen chê đều được, còn 过于 thiên văn viết và luôn hàm ý vượt quá mức cần thiết nên mang ý chê.
太 tài HSK 1 khẩu ngữ
Dùng khi nào: Dùng trong khẩu ngữ để nhấn mức độ, có thể là khen như 太好了 hoặc than phiền như 太热了. Hầu như luôn có 了 ở cuối.
Hay đi với: 太 + tính từ + 了
今天的天气太热了,我不想出门。
Jīntiān de tiānqì tài rè le, wǒ bù xiǎng chūmén.
Thời tiết hôm nay nóng quá, tôi không muốn ra ngoài.
过于 guò yú HSK 6 văn viết
Dùng khi nào: Dùng trong văn viết hoặc lời khuyên để nói cái gì đó vượt quá mức cần thiết, luôn hàm ý không nên như vậy. Thường đi với tính từ hai âm tiết.
Hay đi với: 过于 + 紧张/乐观/复杂
你不必过于担心,事情没那么糟。
Nǐ bùbì guòyú dānxīn, shìqing méi nàme zāo.
Bạn không cần lo lắng quá mức, mọi chuyện không tệ đến vậy.
⚠️ Lỗi hay gặp: 太好了 không thể đổi thành 过于好, vì 过于 chỉ dùng khi chê là quá mức cần thiết.