过于
Hán Việt: quá vu
过于 (guò yú) nghĩa là: quá; quá ư; quá mức
Ý nghĩa của 过于
过于 (guò yú) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là quá; quá ư; quá mức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: too much; excessively.
💡 Mẹo dùng: Thường đứng trước tính từ hoặc động từ hai âm tiết, thiên văn viết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "quá vu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "quá" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 过于
你不要过于担心这件事。
Nǐ bùyào guòyú dānxīn zhè jiàn shì.
Anh đừng quá lo lắng về việc này.
他说话过于直接了。
Tā shuōhuà guòyú zhíjiē le.
Anh ấy nói chuyện quá thẳng thắn.