改正 / 纠正 / 修理
Đều dịch là "sửa chữa", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 改正 là tự mình sửa lỗi của bản thân; 纠正 là người khác uốn nắn cái sai cho mình hoặc sửa cái sai mang tính hệ thống; 修理 là sửa đồ vật hỏng, không liên quan tới lỗi sai.
改正 gǎi zhèng HSK 5 trung tính
Dùng khi nào: Dùng khi chính người mắc lỗi tự sửa lại lỗi lầm, khuyết điểm của mình.
Hay đi với: 改正 + 错误/缺点
知道错了就要及时改正。
Zhīdào cuò le jiù yào jíshí gǎizhèng.
Biết sai thì phải sửa ngay.
纠正 jiū zhèng HSK 6 trung tính
Dùng khi nào: Dùng khi người khác chỉ ra và uốn nắn cái sai cho ai đó, như sửa phát âm, sửa tư thế, chỉnh lại sai lệch trong công việc.
Hay đi với: 纠正 + 发音/错误/姿势
老师耐心地纠正我的发音。
Lǎoshī nàixīn de jiūzhèng wǒ de fāyīn.
Cô giáo kiên nhẫn sửa phát âm cho tôi.
修理 xiū lǐ HSK 6 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng cho việc sửa đồ vật, máy móc bị hỏng để dùng lại được. Tân ngữ luôn là vật cụ thể.
Hay đi với: 修理 + 车/电器/机器
师傅正在修理那台旧空调。
Shīfu zhèngzài xiūlǐ nà tái jiù kōngtiáo.
Bác thợ đang sửa cái máy lạnh cũ đó.
⚠️ Lỗi hay gặp: 改正 và 纠正 chỉ dùng cho lỗi sai chứ không dùng cho đồ hỏng; sửa xe phải nói 修理车, không nói 改正车.