改正
gǎi zhèng
Hán Việt: cải chính

改正 (gǎi zhèng) nghĩa là: sửa chữa; sửa lại cho đúng; đính chính

Ý nghĩa của 改正

改正 (gǎi zhèng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là sửa chữa; sửa lại cho đúng; đính chính. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to correct; to amend; to put right.

💡 Mẹo dùng: 改正 + 错误/缺点; nhấn mạnh sửa cái sai thành đúng.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个改正, không phải 一改正. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cải chính" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sửa chữa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 改正

请改正这句话里的错误。
Qǐng gǎizhèng zhè jù huà lǐ de cuòwù.
Hãy sửa lỗi sai trong câu này.
他已经改正了自己的缺点。
Tā yǐjīng gǎizhèng le zìjǐ de quēdiǎn.
Anh ấy đã sửa được khuyết điểm của mình.

Từ liên quan