随便 / 任意 / 随意
Đều dịch là "tùy ý", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 随便 là khẩu ngữ, vừa nghĩa sao cũng được vừa dùng để chê tùy tiện; 任意 là văn viết, nghĩa chọn bất kỳ cái nào cũng được; 随意 lịch sự hơn 随便, hay dùng khi mời khách tự nhiên.
随便 suí biàn HSK 4 khẩu ngữ
Dùng khi nào: Dùng khi trả lời "sao cũng được" trong hội thoại, hoặc để chê ai làm việc tùy tiện, thiếu nghiêm túc.
Hay đi với: 太随便 / 随便 + động từ
吃什么都行,我随便。
Chī shénme dōu xíng, wǒ suíbiàn.
Ăn gì cũng được, tôi sao cũng xong.
任意 rèn yì HSK 6 văn viết
Dùng khi nào: Dùng trong quy định, đề bài, hướng dẫn với nghĩa chọn bất kỳ cái nào trong số đã cho.
Hay đi với: 任意 + số lượng + danh từ
请从下列题目中任意选两道。
Qǐng cóng xiàliè tímù zhōng rènyì xuǎn liǎng dào.
Hãy chọn tùy ý hai câu trong các đề dưới đây.
随意 suí yì HSK 6 trang trọng
Dùng khi nào: Dùng khi mời người khác cứ tự nhiên thoải mái, lịch sự hơn 随便; cũng dùng để tả cách làm không gò bó.
Hay đi với: 请随意 / 随意 + động từ
菜都上齐了,大家请随意。
Cài dōu shàng qí le, dàjiā qǐng suíyì.
Món đã lên đủ rồi, mời mọi người tự nhiên.
⚠️ Lỗi hay gặp: Khi tiếp khách nên nói 请随意 thay cho 随便吧, vì 随便 dễ bị nghe thành hờ hững, thiếu tôn trọng.