出色 / 优异 / 卓越
Đều dịch là "xuất sắc", nhưng không thay thế được cho nhau.
Chốt nhanh: 出色 dùng chung nhất, khen việc làm nổi trội hơn mức bình thường; 优异 gần như chỉ đi với 成绩, 表现 trong học tập, công tác; 卓越 ở mức cao nhất, dành cho cống hiến và thành tựu của nhân vật lớn.
出色 chū sè HSK 5 thông dụng
Dùng khi nào: Dùng khi khen ai đó làm việc gì rất tốt, nổi trội so với bình thường. Kết hợp linh hoạt cả trong nói lẫn viết.
Hay đi với: 完成得很出色 / 出色的 + danh từ
她这次任务完成得非常出色。
Tā zhè cì rènwu wánchéng de fēicháng chūsè.
Lần này cô ấy hoàn thành nhiệm vụ cực kỳ xuất sắc.
优异 yōu yì HSK 6 văn viết
Dùng khi nào: Dùng trong văn viết trang trọng, gần như chỉ đi kèm 成绩 và 表现 khi đánh giá học tập hay công tác.
Hay đi với: 优异的 + 成绩/表现
他以优异的成绩考上了大学。
Tā yǐ yōuyì de chéngjì kǎo shàngle dàxué.
Anh ấy đỗ đại học với thành tích xuất sắc.
卓越 zhuó yuè HSK 6 trang trọng
Dùng khi nào: Dùng để ca ngợi cống hiến, tài năng hay thành tựu vượt xa người thường của nhân vật kiệt xuất. Mức độ cao nhất trong nhóm.
Hay đi với: 卓越的 + 贡献/成就
他为国家做出了卓越的贡献。
Tā wèi guójiā zuò chūle zhuóyuè de gòngxiàn.
Ông đã có những cống hiến kiệt xuất cho đất nước.
⚠️ Lỗi hay gặp: 优异 gần như chỉ dùng với 成绩 và 表现; khen món ăn ngon hay khen một bài hát thì phải dùng 出色.