出色
chū sè
Hán Việt: xuất sắc

出色 (chū sè) nghĩa là: xuất sắc; nổi bật

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 出色

出色 (chū sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là xuất sắc; nổi bật. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: remarkable; outstanding.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xuất sắc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xuất sắc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 出色

她的表演非常出色。
Tā de biǎoyǎn fēicháng chūsè.
Màn biểu diễn của cô ấy vô cùng xuất sắc.
他是一名出色的医生。
Tā shì yì míng chūsè de yīshēng.
Anh ấy là một bác sĩ xuất sắc.

Từ liên quan