吹
Âm Hán Việt: xuy, xuý
Chữ 吹 nghĩa là gì?
Chữ 吹 đọc là chuī, âm Hán Việt là "xuy, xuý". Chữ này thuộc bộ 口 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: blow; puff; brag, boast.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 吹 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 口 gợi nghĩa, phần 欠 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.