吹捧
Hán Việt: xuy bổng
吹捧 (chuī pěng) nghĩa là: tâng bốc; nịnh hót; ca tụng quá lời
Ý nghĩa của 吹捧
吹捧 (chuī pěng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tâng bốc; nịnh hót; ca tụng quá lời. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to flatter; to laud sb's accomplishments; adulation.
💡 Mẹo dùng: Mang sắc thái chê; khen ngợi chân thành thì dùng 称赞.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xuy bổng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tâng bốc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 吹捧
他总是被人吹捧。
Tā zǒngshì bèi rén chuīpěng.
Anh ta luôn được người khác tâng bốc.
互相吹捧没有任何意义。
Hùxiāng chuīpěng méiyǒu rènhé yìyì.
Tâng bốc lẫn nhau chẳng có ý nghĩa gì.