chuī
Hán Việt: xuy

吹 (chuī) nghĩa là: thổi; khoác lác; đổ vỡ (kế hoạch)

Ý nghĩa của

(chuī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thổi; khoác lác; đổ vỡ (kế hoạch). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to blow; to play a wind instrument; to blast.

💡 Mẹo dùng: 吹牛 = khoác lác; 吹了 = hỏng rồi, tan vỡ rồi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xuy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

风把帽子吹走了。
Fēng bǎ màozi chuī zǒu le.
Gió thổi bay cái mũ.
他很会吹牛。
Tā hěn huì chuīniú.
Anh ấy rất hay khoác lác.

Từ liên quan