峻
Âm Hán Việt: tuấn
Chữ 峻 nghĩa là gì?
Chữ 峻 đọc là jùn, âm Hán Việt là "tuấn". Chữ này thuộc bộ 山 (thêm 7 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: high, steep, towering; stern.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 峻 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 山 gợi nghĩa, phần 夋 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.