严峻
yán jùn
Hán Việt: nghiêm tuấn

严峻 (yán jùn) nghĩa là: nghiêm trọng; gay gắt; khắc nghiệt

Ý nghĩa của 严峻

严峻 (yán jùn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghiêm trọng; gay gắt; khắc nghiệt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: grim; severe; rigorous.

💡 Mẹo dùng: Tả tình hình, thử thách; tả người nghiêm khắc thì dùng 严厉.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nghiêm tuấn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghiêm trọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 严峻

我们面临着严峻的挑战。
Wǒmen miànlínzhe yánjùn de tiǎozhàn.
Chúng ta đang đối mặt với thách thức nghiêm trọng.
目前的形势非常严峻。
Mùqián de xíngshì fēicháng yánjùn.
Tình hình hiện nay vô cùng gay gắt.

Từ liên quan