旁
Âm Hán Việt: bàng
Chữ 旁 nghĩa là gì?
Chữ 旁 đọc là páng, âm Hán Việt là "bàng". Chữ này thuộc bộ 方 (thêm 6 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: side; by side, close by, near.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 旁 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 立 gợi nghĩa, phần 方 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.