旁边
Hán Việt: bàng biên
旁边 (páng biān) nghĩa là: bên cạnh; cạnh; bên
Ý nghĩa của 旁边
旁边 (páng biān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bên cạnh; cạnh; bên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lateral; side; to the side.
💡 Mẹo dùng: Danh từ + 旁边 = bên cạnh cái gì. Từ chỉ phương vị.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bàng biên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bên cạnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 旁边
我家旁边有一个商店。
Wǒ jiā pángbiān yǒu yí ge shāngdiàn.
Bên cạnh nhà tôi có một cửa hàng.
他坐在我旁边。
Tā zuò zài wǒ pángbiān.
Anh ấy ngồi bên cạnh tôi.