族
Âm Hán Việt: tộc
Chữ 族 nghĩa là gì?
Chữ 族 đọc là zú, âm Hán Việt là "tộc". Chữ này thuộc bộ 方 (thêm 7 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: a family clan, ethnic group, tribe.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 族 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.