汁
Âm Hán Việt: trấp
Chữ 汁 nghĩa là gì?
Chữ 汁 đọc là zhī, âm Hán Việt là "trấp". Chữ này thuộc bộ 水 (thêm 2 nét), tổng cộng 5 nét. Nghĩa tham khảo: juice, liquor, fluid, sap, gravy, sauce.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 汁 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 氵 gợi nghĩa, phần 十 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.