果汁
guǒ zhī
Hán Việt: quả trấp

果汁 (guǒ zhī) nghĩa là: nước ép trái cây; nước hoa quả

HSK 3 (2.0) HSK 4 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 果汁

果汁 (guǒ zhī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nước ép trái cây; nước hoa quả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fruit juice.

💡 Mẹo dùng: 橙汁 = nước cam; 苹果汁 = nước táo.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quả trấp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nước ép trái cây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 果汁

我要一杯苹果汁。
Wǒ yào yì bēi píngguǒzhī.
Tôi muốn một cốc nước ép táo.
果汁比可乐健康。
Guǒzhī bǐ kělè jiànkāng.
Nước ép trái cây tốt cho sức khỏe hơn nước ngọt.

Từ liên quan