滔
Âm Hán Việt: thao
Chữ 滔 nghĩa là gì?
Chữ 滔 đọc là tāo, âm Hán Việt là "thao". Chữ này thuộc bộ 水 (thêm 10 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: overflow; rushing water, a torrent.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 滔 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 氵 gợi nghĩa, phần 舀 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.