滔滔不绝
tāo tāo bù jué
Hán Việt: thao thao bất tuyệt

滔滔不绝 (tāo tāo bù jué) nghĩa là: thao thao bất tuyệt; nói không ngớt

Ý nghĩa của 滔滔不绝

滔滔不绝 (tāo tāo bù jué) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là thao thao bất tuyệt; nói không ngớt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unceasing torrent (idiom); talking non-stop; gabbling forty to the dozen.

💡 Mẹo dùng: Tả nói nhiều, nói liền mạch; thường làm trạng ngữ với 地.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thao thao bất tuyệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thao thao bất tuyệt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 滔滔不绝

他一说起足球就滔滔不绝。
Tā yī shuōqǐ zúqiú jiù tāotāobùjué.
Cứ nói đến bóng đá là anh ấy thao thao bất tuyệt.
老师滔滔不绝地讲了两小时。
Lǎoshī tāotāobùjué de jiǎng le liǎng xiǎoshí.
Thầy giáo nói liên tục không ngớt suốt hai tiếng.

Từ liên quan