瘤
Âm Hán Việt: lựu
Chữ 瘤 nghĩa là gì?
Chữ 瘤 đọc là liú, âm Hán Việt là "lựu". Chữ này thuộc bộ 疒 (thêm 10 nét), tổng cộng 15 nét. Nghĩa tham khảo: tumor, lump, goiter.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 瘤 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc trên trái. Phần 疒 gợi nghĩa, phần 留 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.