讥
Âm Hán Việt: cơ
Chữ 讥 nghĩa là gì?
Chữ 讥 đọc là jī, âm Hán Việt là "cơ". Chữ này thuộc bộ 言 (thêm 2 nét), tổng cộng 4 nét. Nghĩa tham khảo: ridicule, jeer, mock; inspect.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 讥 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 讠 gợi nghĩa, phần 几 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.