豫
Âm Hán Việt: dự
Chữ 豫 nghĩa là gì?
Chữ 豫 đọc là yù, âm Hán Việt là "dự". Chữ này thuộc bộ 豕 (thêm 9 nét), tổng cộng 15 nét. Nghĩa tham khảo: relaxed, comfortable, at ease; hexagram ䷏.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 豫 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 象 gợi nghĩa, phần 予 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.