犹豫
yóu yù
Hán Việt: do dự

犹豫 (yóu yù) nghĩa là: do dự; lưỡng lự; chần chừ

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 犹豫

犹豫 (yóu yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là do dự; lưỡng lự; chần chừ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hesitate.

💡 Mẹo dùng: 毫不犹豫 = không chút do dự.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "do dự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "do dự" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 犹豫

别犹豫了,快决定吧。
Bié yóuyù le, kuài juédìng ba.
Đừng do dự nữa, mau quyết định đi.
他犹豫了很久才回答。
Tā yóuyù le hěn jiǔ cái huídá.
Anh ấy lưỡng lự rất lâu mới trả lời.

Từ liên quan