贼
Âm Hán Việt: tặc
Chữ 贼 nghĩa là gì?
Chữ 贼 đọc là zéi, âm Hán Việt là "tặc". Chữ này thuộc bộ 貝 (thêm 6 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: thief, traitor; kill.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 贼 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 戎 gợi nghĩa, phần 贝 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.