辫
Âm Hán Việt: biện
Chữ 辫 nghĩa là gì?
Chữ 辫 đọc là biàn, âm Hán Việt là "biện". Chữ này thuộc bộ 辛 (thêm 10 nét), tổng cộng 17 nét. Nghĩa tham khảo: braid; pigtail, plait, queue.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 辫 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu ba phần ngang. Phần 纟 gợi nghĩa, phần 辛 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.