辫子
Hán Việt: biện tử
辫子 (biàn zi) nghĩa là: bím tóc; đuôi sam; sơ hở bị nắm thóp
Ý nghĩa của 辫子
辫子 (biàn zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bím tóc; đuôi sam; sơ hở bị nắm thóp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: plait; braid; pigtail.
💡 Mẹo dùng: 抓辫子 nghĩa bóng là nắm thóp, bắt bẻ sơ hở của người khác.
Lượng từ đi kèm: 根
Đếm là 一根辫子, không phải 一辫子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biện tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bím tóc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 辫子
小女孩扎着两条辫子。
Xiǎo nǚhái zhāzhe liǎng tiáo biànzi.
Cô bé tết hai bím tóc.
她的辫子又黑又长。
Tā de biànzi yòu hēi yòu cháng.
Bím tóc của cô ấy vừa đen vừa dài.