吵
Âm Hán Việt: sảo
Chữ 吵 nghĩa là gì?
Chữ 吵 đọc là chǎo, âm Hán Việt là "sảo". Chữ này thuộc bộ 口 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: argue, dispute; disturb, annoy.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 吵 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 口 gợi nghĩa, phần 少 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.