吵
Hán Việt: sảo
吵 (chǎo) nghĩa là: cãi nhau; làm ồn; ồn ào
Ý nghĩa của 吵
吵 (chǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cãi nhau; làm ồn; ồn ào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to quarrel; to make a noise; noisy.
💡 Mẹo dùng: 吵架 = cãi nhau; 很吵 = rất ồn (tính từ).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cãi nhau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 吵
别吵了,孩子在睡觉。
Bié chǎo le, háizi zài shuìjiào.
Đừng ồn nữa, đứa bé đang ngủ.
他们又吵架了。
Tāmen yòu chǎojià le.
Họ lại cãi nhau rồi.