吵架
chǎo jià
Hán Việt: sảo giá

吵架 (chǎo jià) nghĩa là: cãi nhau; cãi vã

Ý nghĩa của 吵架

吵架 (chǎo jià) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cãi nhau; cãi vã. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to quarrel; to have a row; quarrel.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 吵了一架, 吵过架. 跟 + ai + 吵架.
Lượng từ đi kèm: dùn
Đếm là 一顿吵架, không phải 一吵架. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sảo giá" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cãi nhau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 吵架

他们两个又吵架了。
Tāmen liǎng gè yòu chǎojià le.
Hai người họ lại cãi nhau rồi.
我昨天跟女朋友吵了一架。
Wǒ zuótiān gēn nǚpéngyou chǎo le yí jià.
Hôm qua tôi cãi nhau với bạn gái một trận.

Từ liên quan