呢
ne
Âm Hán Việt: ni
bộ 口 8 nét xuất hiện từ HSK 1 1 từ

Chữ 呢 nghĩa là gì?

Chữ 呢 đọc là ne, âm Hán Việt là "ni". Chữ này thuộc bộ 口 (thêm 5 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: interrogative or emphatic final; (Cant.) this.

Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.

Chữ 呢 được ghép từ đâu?

Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 口 gợi nghĩa, phần 尼 gợi âm đọc.

Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.

Các từ HSK chứa chữ 呢

Chữ khác cùng bộ 口