Tra từ vựng
Theo cấp độ HSK
Chuẩn mới HSK 3.0 →HSK 1
150 từ · 1–2 tháng
Chào hỏi, giới thiệu bản thân, câu đơn giản.
HSK 2
150 từ · 2–3 tháng
Giao tiếp cơ bản hằng ngày: mua sắm, hỏi đường, thời gian.
HSK 3
299 từ · 3–4 tháng
Nói về công việc, học tập, sở thích; đọc đoạn văn ngắn.
HSK 4
601 từ · 4–6 tháng
Thảo luận chủ đề rộng, đọc báo đơn giản. Đủ để du học/đi làm.
HSK 5
1300 từ · 6–9 tháng
Đọc báo, xem phim, thuyết trình. Yêu cầu học bổng phổ biến.
HSK 6
2500 từ · 9–12 tháng
Hiểu gần như mọi nội dung, diễn đạt trôi chảy.
Cách tra khác
✍️ Tra theo chữ Hán
2.632 chữ với âm Hán Việt, bộ thủ, số nét, phân tách thành phần và hoạt hình thứ tự viết.
📚 Theo chủ đề
18 chủ đề: ăn uống, công việc, sức khỏe, đi lại… Học theo tình huống thay vì theo bảng chữ cái.
📄 Tải PDF & Anki
Danh sách in được cho khổ A4 và bộ thẻ Anki nhập một lần là học được ngay.
Mỗi trang từ có gì
- Âm Hán Việt từng chữ — 学生 là "học sinh", biết rồi thì không phải học vẹt.
- Lượng từ đi kèm — 茶 đếm là 一杯茶, không phải 一茶.
- Hai nhãn cấp độ — theo cả chuẩn HSK cũ và HSK 3.0 mới.
- Hai câu ví dụ có pinyin, bản dịch và nút phát âm.
- Thứ tự viết từng nét, tập viết được bằng chuột hoặc ngón tay.