宽
Âm Hán Việt: khoan
Chữ 宽 nghĩa là gì?
Chữ 宽 đọc là kuān, âm Hán Việt là "khoan". Chữ này thuộc bộ 宀 (thêm 7 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: broad, wide; spacious, vast.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 宽 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 宀 gợi nghĩa, phần 苋 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.