宽
Hán Việt: khoan
宽 (kuān) nghĩa là: rộng; rộng rãi
Ý nghĩa của 宽
宽 (kuān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rộng; rộng rãi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lenient; wide; broad.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 窄; 宽 chỉ bề ngang, khác 大 (to).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khoan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rộng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 宽
这条路很宽。
Zhè tiáo lù hěn kuān.
Con đường này rất rộng.
这条河有一百米宽。
Zhè tiáo hé yǒu yìbǎi mǐ kuān.
Con sông này rộng một trăm mét.