宽敞
kuān chang
Hán Việt: khoan sưởng

宽敞 (kuān chang) nghĩa là: rộng rãi; thoáng đãng

Ý nghĩa của 宽敞

宽敞 (kuān chang) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là rộng rãi; thoáng đãng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: spacious; wide.

💡 Mẹo dùng: Dùng cho không gian như phòng, sân; đường sá thì dùng 宽.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khoan sưởng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rộng rãi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 宽敞

新家的客厅又宽敞又明亮。
Xīn jiā de kètīng yòu kuānchang yòu míngliàng.
Phòng khách nhà mới vừa rộng rãi vừa sáng sủa.
这间教室不够宽敞。
Zhè jiān jiàoshì bú gòu kuānchang.
Phòng học này không đủ rộng rãi.

Từ liên quan