息
Âm Hán Việt: tức
Chữ 息 nghĩa là gì?
Chữ 息 đọc là xi, xī, âm Hán Việt là "tức". Chữ này thuộc bộ 心 (thêm 6 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: rest, put stop to, end, cease.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 7 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 息 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.