作息
zuò xī
Hán Việt: tác tức

作息 (zuò xī) nghĩa là: giờ giấc sinh hoạt; làm việc và nghỉ ngơi

Ý nghĩa của 作息

作息 (zuò xī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giờ giấc sinh hoạt; làm việc và nghỉ ngơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: work and rest.

💡 Mẹo dùng: Hay gặp 作息时间, 作息规律; 作 là làm việc, 息 là nghỉ ngơi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tác tức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giờ giấc sinh hoạt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 作息

他的作息非常有规律。
Tā de zuòxī fēicháng yǒu guīlǜ.
Giờ giấc sinh hoạt của anh ấy rất điều độ.
学校公布了作息时间表。
Xuéxiào gōngbùle zuòxī shíjiān biǎo.
Nhà trường đã công bố thời gian biểu sinh hoạt.

Từ liên quan