出息
chū xi
Hán Việt: xuất tức

出息 (chū xi) nghĩa là: triển vọng; tiền đồ; sự nên người

Ý nghĩa của 出息

出息 (chū xi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là triển vọng; tiền đồ; sự nên người. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: future prospects; profit; to mature.

💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ, 息 đọc nhẹ; hay đi với 有 hoặc 没.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xuất tức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "triển vọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 出息

这个孩子将来一定有出息。
Zhège háizi jiānglái yīdìng yǒu chūxi.
Đứa trẻ này tương lai nhất định sẽ có tiền đồ.
他觉得自己没什么出息。
Tā juéde zìjǐ méi shénme chūxi.
Anh ấy thấy mình chẳng có triển vọng gì.

Từ liên quan