歌
Âm Hán Việt: ca
Chữ 歌 nghĩa là gì?
Chữ 歌 đọc là gē, âm Hán Việt là "ca". Chữ này thuộc bộ 欠 (thêm 10 nét), tổng cộng 14 nét. Nghĩa tham khảo: song, lyrics; sing, chant; praise.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 歌 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 欠 gợi nghĩa, phần 哥 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.