唱歌
Hán Việt: xướng ca
唱歌 (chàng gē) nghĩa là: hát; ca hát
Ý nghĩa của 唱歌
唱歌 (chàng gē) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hát; ca hát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sing a song.
💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 唱一首歌, 唱歌唱得好.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xướng ca" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 唱歌
我妹妹很喜欢唱歌。
Wǒ mèimei hěn xǐhuan chànggē.
Em gái tôi rất thích hát.
他唱歌唱得很好。
Tā chànggē chàng de hěn hǎo.
Anh ấy hát rất hay.