歧
Âm Hán Việt: kỳ
Chữ 歧 nghĩa là gì?
Chữ 歧 đọc là qí, âm Hán Việt là "kỳ". Chữ này thuộc bộ 止 (thêm 4 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: fork of road; branching off.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 歧 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 止 gợi nghĩa, phần 支 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.