分歧
fēn qí
Hán Việt: phân kỳ

分歧 (fēn qí) nghĩa là: bất đồng; khác biệt ý kiến; mâu thuẫn quan điểm

Ý nghĩa của 分歧

分歧 (fēn qí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bất đồng; khác biệt ý kiến; mâu thuẫn quan điểm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: difference (of opinion; position); bifurcation.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 存在, 消除, 产生; chủ yếu nói về ý kiến, quan điểm.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phân kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bất đồng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 分歧

双方在价格上存在分歧。
Shuāngfāng zài jiàgé shàng cúnzài fēnqí.
Hai bên có bất đồng về giá cả.
经过讨论,分歧终于消除了。
Jīngguò tǎolùn, fēnqí zhōngyú xiāochú le.
Sau khi thảo luận, bất đồng cuối cùng đã được xóa bỏ.

Từ liên quan