歧视
qí shì
Hán Việt: kỳ thị

歧视 (qí shì) nghĩa là: kỳ thị; phân biệt đối xử

Ý nghĩa của 歧视

歧视 (qí shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ thị; phân biệt đối xử. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to discriminate against; discrimination.

💡 Mẹo dùng: Vừa làm động từ vừa làm danh từ: 种族歧视, 性别歧视.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kỳ thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỳ thị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 歧视

我们不应该歧视任何人。
Wǒmen bù yīnggāi qíshì rènhé rén.
Chúng ta không nên kỳ thị bất kỳ ai.
女性在职场仍会遇到歧视。
Nǚxìng zài zhíchǎng réng huì yùdào qíshì.
Phụ nữ nơi công sở vẫn gặp phải sự phân biệt đối xử.

Từ liên quan