沧
Âm Hán Việt: thương
Chữ 沧 nghĩa là gì?
Chữ 沧 đọc là cāng, âm Hán Việt là "thương". Chữ này thuộc bộ 水 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: blue, dark green; cold.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 沧 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 氵 gợi nghĩa, phần 仓 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.