饱经沧桑
Hán Việt: bão kinh thương tang
饱经沧桑 (bǎo jīng cāng sāng) nghĩa là: từng trải nhiều thăng trầm; nếm trải bao dâu bể
Ý nghĩa của 饱经沧桑
饱经沧桑 (bǎo jīng cāng sāng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là từng trải nhiều thăng trầm; nếm trải bao dâu bể. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: having lived through many changes.
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ tả người trải qua nhiều biến cố, thường dùng cho người già.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bão kinh thương tang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từng trải nhiều thăng trầm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 饱经沧桑
这位老人饱经沧桑。
Zhè wèi lǎorén bǎo jīng cāng sāng.
Cụ già này đã nếm trải bao thăng trầm.
他饱经沧桑,看透了人生。
Tā bǎo jīng cāng sāng, kàntòu le rénshēng.
Ông ấy từng trải bao dâu bể nên đã nhìn thấu cuộc đời.