淀
Âm Hán Việt: điến
Chữ 淀 nghĩa là gì?
Chữ 淀 đọc là diàn, âm Hán Việt là "điến". Chữ này thuộc bộ 水 (thêm 8 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: shallow water, swamp; swampy.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 淀 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 氵 gợi nghĩa, phần 定 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.