沉淀
Hán Việt: trầm điến
沉淀 (chén diàn) nghĩa là: lắng xuống; kết tủa; tích lũy đọng lại
Ý nghĩa của 沉淀
沉淀 (chén diàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lắng xuống; kết tủa; tích lũy đọng lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to settle; to precipitate (solid sediment out of a solution).
💡 Mẹo dùng: Nghĩa bóng: kinh nghiệm, văn hóa tích tụ lâu ngày mà thành.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trầm điến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lắng xuống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 沉淀
杂质慢慢沉淀到杯子底部。
Zázhì mànmàn chéndiàn dào bēizi dǐbù.
Tạp chất từ từ lắng xuống đáy cốc.
这些经验沉淀成了智慧。
Zhèxiē jīngyàn chéndiàn chéng le zhìhuì.
Những kinh nghiệm này lắng đọng lại thành trí tuệ.