港
Âm Hán Việt: cảng
Chữ 港 nghĩa là gì?
Chữ 港 đọc là gǎng, âm Hán Việt là "cảng". Chữ này thuộc bộ 水 (thêm 9 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: port, harbor; small stream; bay.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 港 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 氵 gợi nghĩa, phần 巷 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.