溶
Âm Hán Việt: dung
Chữ 溶 nghĩa là gì?
Chữ 溶 đọc là róng, âm Hán Việt là "dung". Chữ này thuộc bộ 水 (thêm 10 nét), tổng cộng 13 nét. Nghĩa tham khảo: to melt, dissolve; overflowing with.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 溶 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 氵 gợi nghĩa, phần 容 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.