溶解
róng jiě
Hán Việt: dung giải

溶解 (róng jiě) nghĩa là: hòa tan; tan trong chất lỏng

Ý nghĩa của 溶解

溶解 (róng jiě) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hòa tan; tan trong chất lỏng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to dissolve.

💡 Mẹo dùng: Thuật ngữ hóa học; đừng nhầm với 融化 là tan chảy vì nóng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "dung giải" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hòa tan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 溶解

盐很快在水里溶解了。
Yán hěn kuài zài shuǐ lǐ róngjiěle.
Muối tan rất nhanh trong nước.
这种物质不能溶解于水。
Zhè zhǒng wùzhì bùnéng róngjiě yú shuǐ.
Chất này không tan được trong nước.

Từ liên quan